Tra My Import Export Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trà My

195
进口笔数
4
出口笔数
$19.52M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-05-14
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $438.0K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-06进口 $259.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $882.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $543.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $450.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $503.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $475.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $414.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $849.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $796.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $760.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $520.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $597.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $751.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $438.0K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-06进口 $259.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $882.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $543.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $450.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $503.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $475.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $414.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $849.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $796.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $760.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $520.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $597.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $751.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313393126
企查查编码QVNMYW26B3
成立日期2015-08-11
联系地址661/26 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÀ MY
企业英文名称TRA MY IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址91/55 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84903903129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
100640碎米
230649油菜籽油渣
121490饲料产品
230240其他谷物残渣
230400大豆油渣
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国148$16.20M
加拿大13$1.12M
印度17$947.1K
缅甸11$623.2K
澳大利亚5$408.3K
阿根廷1$222.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTERRA CO-OP美国37$4.24M非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国34$3.32M肉粉粒、非种用大豆
Stone Arch Commodities LLC美国18$1.51M酿造废料、大豆油渣
US Commodities LLC美国12$1.49M肉粉粒、酿造废料
Cremer Singapore Pte. Ltd.新加坡11$1.13M非种用大豆、其他小麦及混合麦
Meraki Commodities Inc.加拿大11$1.03M去壳扁豆、非种用大豆
NORTHWEST GRAINS INTERNATIONAL LLC美国7$965.6K非种用大豆、酿造废料
MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国8$669.7K非种用大豆、酿造废料
Sudima International Pte. Ltd.新加坡8$435.5K其他粗加工木材、柚木原木
Shree Hari Agro Industries Ltd.印度6$258.8K油菜籽油渣、其他玉米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd澳大利亚4$33.4K果壳木炭

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非种用大豆Frey A/S美国$196.7K
2026-07-22非种用大豆US Commodities LLC美国$100.4K
2026-07-20非种用大豆CENTERRA CO-OP美国$149.9K
2026-07-17非种用大豆Stone Arch Commodities LLC美国$154.3K
2026-07-16非种用大豆US Commodities LLC美国$22.3K
2026-07-11非种用大豆US Commodities LLC美国$117.6K
2026-07-03非种用大豆CENTERRA CO-OP美国$155.9K
2026-07-03非种用大豆US Commodities LLC美国$152.9K
2026-06-22非种用大豆Cremer Singapore Pte. Ltd.美国$34.7K
2026-06-22非种用大豆Cremer Singapore Pte. Ltd.美国$11.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14果壳木炭Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd澳大利亚$8.8K
2023-11-08果壳木炭Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd澳大利亚$9.8K
2023-09-08果壳木炭Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd澳大利亚$7.4K
2023-03-04果壳木炭Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd澳大利亚$7.4K

相关企业 · 同类产品

Tra My Import Export Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →