Tra My Import Export Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trà My
168
进口笔数
4
出口笔数
$16.70M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-05-14
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313393126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYW26B3 |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | 661/26 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÀ MY |
| 企业英文名称 | TRA MY IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/55 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903903129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100640 | 碎米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 122 | $13.43M |
| 加拿大 | 13 | $1.12M |
| 印度 | 17 | $947.1K |
| 缅甸 | 11 | $623.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $360.1K |
| 阿根廷 | 1 | $222.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centerra Co-op | 美国 | 33 | $3.79M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 34 | $3.32M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 14 | $1.08M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 11 | $1.03M | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 7 | $965.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Frey P | 美国 | 5 | $710.2K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 8 | $669.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $435.5K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $258.8K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Merus LLC | 美国 | 5 | $213.1K | 非种用大豆、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $33.4K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非种用大豆 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $148.5K |
| 2026-04-27 | 非种用大豆 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $148.5K |
| 2026-04-10 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $156.1K |
| 2026-04-02 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $156.1K |
| 2026-03-26 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $147.8K |
| 2026-03-19 | 非种用大豆 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $286.7K |
| 2026-03-05 | 非种用大豆 | NORTHWEST GRAINS INTERNATIONAL LLC | 美国 | $162.9K |
| 2026-02-25 | 非种用大豆 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $145.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 果壳木炭 | Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2023-11-08 | 果壳木炭 | Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.8K |
| 2023-09-08 | 果壳木炭 | Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2023-03-04 | 果壳木炭 | Lau's Pressing & Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.4K |