Duc Giang Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đức Giang
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100879793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3STQN64 |
| 成立日期 | 1999-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 338, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC GIANG |
| 企业英文名称 | DUC GIANG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 338, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913211379 |
| 邮箱 | ducgiang_hn@yahoo.com |
| 传真 | +842438775188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $3.26M |
| 日本 | 4 | $403.6K |
| 印度 | 1 | $48.4K |
| 泰国 | 1 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Allland Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.18M | 焊接钢管 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $480.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $472.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 4 | $403.6K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $373.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $335.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hong Kong Xin Cheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.6K | 聚碳酸酯、热轧花纹钢 |
| HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $147.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Regency Steel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $72.6K |
| 2026-04-08 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $72.6K |
| 2026-01-24 | 热轧花纹钢 | HONG KONG XIN CHENG TRADING CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-01-24 | 热轧花纹钢 | HONG KONG XIN CHENG TRADING CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-01-24 | 热轧花纹钢 | HONG KONG XIN CHENG TRADING CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2025-12-23 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-12-23 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $58.5K |
| 2025-12-23 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-12-23 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-12-23 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.1K |