Coating Fine Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Coating Fine Chemical Việt Nam
48
进口笔数
2
出口笔数
$1.75M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK6A0AF |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COATING FINE CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COATING FINE CHEMICAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiền quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các loại hàng hóa có mã HS như sau: 2929, 2917, 2905, 3907, 2924, 2914, 2902, 2915, 3815, 3909, 3404, 1515 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842512814168 |
| 邮箱 | dinhhai2307@gmail.com |
| 传真 | 02512814170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 562.5664亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 48 | $1.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | 22 | $841.0K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $579.9K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| NUGAYA LTD | 中国台湾 | 11 | $332.8K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.8K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚氨酯 | KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯 | KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 聚氨酯 | KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-09-16 | 聚合物基油漆 | KOA RICH CO LTD | 中国台湾 | $394 |
| 2024-12-06 | 聚氨酯 | LENSO TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |