GTEL Information & Communication Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN Và TRUYềN THôNG GTEL
158
进口笔数
1
出口笔数
$79.87M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-05-31
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102773591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P08TYV |
| 成立日期 | 2008-06-04 |
| 联系地址 | Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG GTEL |
| 企业英文名称 | GTEL INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84692326560 |
| 传真 | 0692326561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $29.43M |
| 美国 | 62 | $21.94M |
| 爱尔兰 | 9 | $8.25M |
| 墨西哥 | 12 | $5.22M |
| 比利时 | 2 | $3.71M |
| 加拿大 | 5 | $2.12M |
| 越南 | 7 | $1.53M |
| 德国 | 7 | $1.52M |
| 以色列 | 3 | $1.28M |
| 捷克 | 8 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $25.73M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Red Code Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $11.00M | 通信设备、数据处理机 |
| A&C Newstar Synergy Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $8.32M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.38M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $6.07M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Blue Hub Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.86M | 通信设备、存储单元 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 9 | $3.76M | 通信设备、通信设备零件 |
| Global Height Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.64M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.43M | 通信设备、静止变流器 |
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.20M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Code Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.2K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 加拿大 | $317.3K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 美国 | $104.1K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 美国 | $104.1K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 加拿大 | $317.3K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 美国 | $104.1K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 美国 | $104.1K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 美国 | $576.0K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | RICHWELL TRADING PTE LTD | 墨西哥 | $366.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 中国台湾 | $18.2K |