GTEL Information & Communication Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN Và TRUYềN THôNG GTEL

158
进口笔数
1
出口笔数
$79.87M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-05-31
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $699.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $552.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.95M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $791.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.44M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $699.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $552.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.95M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $791.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.44M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102773591
企查查编码QVN0P08TYV
成立日期2008-06-04
联系地址Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG GTEL
企业英文名称GTEL INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84692326560
传真0692326561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847190数据处理机
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
852589其他电视摄像机
851769其他通信设备
852581电视/数码相机
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚25$29.43M
美国62$21.94M
爱尔兰9$8.25M
墨西哥12$5.22M
比利时2$3.71M
加拿大5$2.12M
越南7$1.53M
德国7$1.52M
以色列3$1.28M
捷克8$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Technology Equipment Pte. Ltd.新加坡27$25.73M通信设备、其他自动数据处理系统
Red Code Security Pte. Ltd.新加坡27$11.00M通信设备、数据处理机
A&C Newstar Synergy Pte. Ltd.新加坡22$8.32M通信设备、其他自动数据处理系统
Prognostic Services Pte. Ltd.新加坡5$7.38M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Scitex Pte. Ltd.新加坡11$6.07M通信设备、其他自动数据处理系统
Blue Hub Technology Pte. Ltd.新加坡6$4.86M通信设备、存储单元
Fluxcon Ltd.中国9$3.76M通信设备、通信设备零件
Global Height Technology Pte. Ltd.新加坡14$3.64M通信设备、其他自动数据处理系统
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡6$1.43M通信设备、静止变流器
Indo China Telemedia Pte. Ltd.新加坡4$1.20M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red Code Security Pte. Ltd.新加坡1$18.2K含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD加拿大$317.3K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD美国$104.1K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD美国$104.1K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD加拿大$317.3K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD越南$13.6K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD美国$104.1K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD越南$13.6K
2026-04-06通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD美国$104.1K
2026-03-27含CPU和I/O的ADP设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD美国$576.0K
2026-03-18通信设备RICHWELL TRADING PTE LTD墨西哥$366.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-31含CPU和I/O的ADP设备RED CODE SECURITY PTE LTD中国台湾$18.2K

相关企业 · 同类产品

GTEL Information & Communication Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →