Da Fang Wood Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,757 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Gỗ DA FANG
197
进口笔数
1,757
出口笔数
$7.22M
进口金额
$47.78M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603791572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N192HH |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai - giai đoạn 2, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GỖ DA FANG |
| 企业英文名称 | DA FANG WOOD FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai - giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84913941899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,353.285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 91 | $3.17M |
| 芬兰 | 44 | $2.08M |
| 新西兰 | 40 | $1.36M |
| 爱沙尼亚 | 6 | $291.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $192.3K |
| 瑞典 | 5 | $116.6K |
| 中国台湾 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,564 | $42.55M |
| 萨摩亚 | 84 | $2.63M |
| 新加坡 | 67 | $1.48M |
| 中国 | 14 | $455.5K |
| 加拿大 | 18 | $433.8K |
| 中国香港 | 8 | $166.3K |
| 中国台湾 | 2 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 66 | $2.26M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Promarketing International Co., Ltd. | 芬兰 | 25 | $1.30M | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 24 | $853.7K | 6mm以上松木 |
| Keng Yuan International Corp | 芬兰 | 9 | $308.2K | 6mm以上针叶木 |
| Sunny Link International Co., Ltd. | 新西兰 | 7 | $268.1K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Forestal y Aserraderos Leonera Ltda. | 智利 | 7 | $237.3K | 6mm以上松木 |
| Well Harvest Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $192.3K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Sky Force International Trading Ltd. | 智利 | 7 | $189.0K | 6mm以上松木 |
| Sunny Link International Co., Ltd. | 智利 | 6 | $108.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Gam International Trading S.A. | 新西兰 | 6 | $102.9K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 588 | $16.04M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 521 | $12.66M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Entry Wide Co., Ltd. | 美国 | 140 | $4.27M | 卧室木家具 |
| Inspirit Life Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $3.44M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| ENTRY WIDE CO,.LTD | 萨摩亚 | 84 | $2.63M | 卧室木家具 |
| Tolead USA, LLC | 美国 | 75 | $2.14M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Mellow River Inc. | 美国 | 37 | $1.42M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Shenzhen Sheng Ronghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.24M | 卧室木家具 |
| Inspired Spaces Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.17M | 卧室木家具 |
| Fang Xing Co., Ltd. | 美国 | 34 | $934.8K | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 新西兰 | $66.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 新西兰 | $66.8K |
| 2026-04-24 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 智利 | $63.7K |
| 2026-04-24 | 6mm以上针叶木 | PROMARKETING INTERNATIONAL CO., LTD | 爱沙尼亚 | $39.5K |
| 2026-04-24 | 6mm以上针叶木 | PROMARKETING INTERNATIONAL CO., LTD | 爱沙尼亚 | $39.5K |
| 2026-04-24 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 智利 | $63.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上针叶木 | KENG CHIEAN CO LTD | 芬兰 | $36.1K |
| 2026-04-20 | 6mm以上针叶木 | KENG CHIEAN CO LTD | 芬兰 | $36.1K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 智利 | $65.2K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 智利 | $65.2K |
出口(共 1,757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | SHENZHEN SHENG RONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | SHENZHEN SHENG RONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | SHENZHEN SHENG RONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | SHENZHEN SHENG RONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | MELLOW RIVER INC | 美国 | $39.8K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |