Elektek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELEKTEK
51
进口笔数
1
出口笔数
$691.5K
进口金额
$20
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-04-14
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315415784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU58WYYP |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số 525/142 đường Huỳnh Văn Bánh, Phường 14, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELEKTEK |
| 企业英文名称 | ELEKTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 525/142 đường Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84916889915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $448.1K |
| 中国 | 24 | $189.3K |
| 印度 | 2 | $54.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NuinTek Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $197.8K | 非泡沫塑料片、电力电容器 |
| Hengyi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $127.9K | 电力电容器、其他电感器 |
| Joongwon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $98.6K | 高压断路器、电器装置零件 |
| Dong Yang Eec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $75.7K | 高压开关、高压断路器 |
| Divit Energy | 印度 | 2 | $54.0K | 高压继电器、电气装置零件 |
| Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $43.0K | 其他电感器、电热电阻器 |
| ATEC Electric Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $33.0K | 其他电感器、高压断路器 |
| Ningbo Capwin Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 电容器零件、聚丙烯塑料 |
| Anhui Hero Electronic Sci. & Tech. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 电容器零件、电力电容器 |
| Yueqing Pomaniqe Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 高压断路器、高压控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATEC Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20 | 其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他电感器 | ATECELECTRIC CO LTD | 韩国 | $412 |
| 2026-04-06 | 其他电感器 | ATECELECTRIC CO LTD | 韩国 | $412 |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-16 | 电力电容器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 电力电容器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 电力电容器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 电力电容器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 电力电容器 | NINGBO CAPWIN ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他电感器 | ATECELECTRIC CO LTD | 韩国 | $20 |