Dai Loc Creative Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO ĐạI LộC
1
进口笔数
58
出口笔数
$100
进口金额
$1.19M
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601139398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMUSAG2 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Lô 25, Khu đô thị Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | DAI LOC CREATIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 25, Khu đô thị Mỹ Trung, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84944391974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 42 | $1.01M |
| 德国 | 7 | $82.4K |
| 俄罗斯 | 3 | $54.6K |
| 马来西亚 | 2 | $20.6K |
| 越南 | 1 | $12.0K |
| 以色列 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $719 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DULMAR | 中国 | 1 | $100 | 植物纤维制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunelm (Soft Furnishings) Ltd. | 英国 | 25 | $542.6K | 其他木家具、其他寝具 |
| Servlite UK | 英国 | 14 | $394.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Dunelm Group (Soft Furnishings) Ltd | 英国 | 2 | $74.2K | 棉制毛巾织物、非棉制床品 |
| Razor Group Acquisition XIII GmbH | 德国 | 6 | $56.6K | 皮革箱包、皮革手提包 |
| Virta Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $27.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 2 | $27.1K | 玩具模型、非瓷质陶瓷制品 |
| Crown LED GmbH | 德国 | 1 | $25.8K | 藤编篮筐 |
| ALLIANCE INTEGRITY TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $20.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Razor | 越南 | 1 | $12.0K | 藤编篮筐 |
| Peach Living Pty Ltd | 以色列 | 1 | $3.6K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 植物纤维制品 | DULMAR | 中国 | $100 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $499 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $648 |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $649 |
| 2026-03-25 | 藤编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | DUNELM (SOFT FURNISHINGS) LTD | 英国 | $499 |