VINH TOAN PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VĩNH TOàN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$134.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317674576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86268FY |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 282 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | MTV VINH TOAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 503 Đường 833, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84944836668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $68.1K |
| 泰国 | 1 | $66.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | 3 | $68.1K | 其他小麦及混合麦、PP/PE编织袋 |
| J & R Agricultural Products Trading | 泰国 | 1 | $66.8K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 塑编袋 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $28.9K |
| 2024-12-26 | 塑编袋 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2024-12-18 | 塑编袋 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $26.7K |
| 2024-10-19 | 塑编袋 | J & R AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING | 泰国 | $16.9K |
| 2024-10-19 | 塑编袋 | J & R AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING | 泰国 | $33.6K |
| 2024-10-19 | 塑编袋 | J & R AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING | 泰国 | $16.4K |