Khang Dien Technical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Kỹ THUậT KHANG ĐIềN
17
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315634017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRV9GYA |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 230/37, Lâm Thị Hố, Tổ 2, KP 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KỸ THUẬT KHANG ĐIỀN |
| 企业英文名称 | KHANG DIEN TECHNICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/67 đường Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942562727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $22.3K |
| 意大利 | 4 | $8.9K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 泰国 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $9.2K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Tecno Plastic S.r.l. | 意大利 | 4 | $8.9K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Songo Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 电表、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN SONGO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | SHENZHEN SONGO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-24 | 阀门龙头 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $147 |
| 2025-10-17 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $965 |
| 2025-10-17 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $125 |
| 2025-10-17 | 其他电气开关 | TECNOPLASTIC SRL | 意大利 | $322 |
| 2025-08-23 | 阀门龙头 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |