Hoang Dang Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 539 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOằNG ĐằNG
2
进口笔数
539
出口笔数
$6.4K
进口金额
$17.85M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313940918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA3BCHE |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOẰNG ĐẰNG |
| 企业英文名称 | HOANG DANG COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908097866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 533 | $17.69M |
| 越南 | 5 | $141.1K |
| 中国香港 | 2 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOCM Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 加工鲱鱼 |
| ASEAN VIP International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 混合调味料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TING LI CO LTD | 中国台湾 | 166 | $6.23M | 混合调味料、调味甜水 |
| HOCM Trading Co., Ltd. | 越南 | 193 | $5.89M | 混合调味料、调味甜水 |
| ASEAN VIP International Trading Co., Ltd. | 越南 | 158 | $5.06M | 混合调味料、制备面食 |
| LAFEZA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $434.1K | 混合调味料、调味甜水 |
| XINHAO TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $179.3K | 调味甜水、烤面包制品 |
| Ting Li Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.6K | 制备面食、混合调味料 |
| EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 加工鲱鱼 | HOCM TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-21 | 加工鲱鱼 | HOCM TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-21 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $3.1K |
出口(共 539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 糖渍植物制品 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | TING LI CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 花生 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $685 |