7S Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư 7S VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109430025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2WC3B4 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 7S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 7S VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040320 | 酸奶 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $1.44M |
| 法国 | 17 | $527.5K |
| 新西兰 | 6 | $334.8K |
| 荷兰 | 3 | $285.4K |
| 英国 | 3 | $162.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $106.0K |
| 泰国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMC Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $774.9K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| HC International | 法国 | 17 | $527.5K | 婴幼儿食品、酸奶 |
| Aqua Nutra | 澳大利亚 | 4 | $465.5K | 鱼油脂、其他食品制剂 |
| AMC Express Pty Ltd | 新西兰 | 6 | $334.8K | 婴幼儿食品 |
| We Get Any Stock Ltd. | 荷兰 | 2 | $166.4K | 婴幼儿食品 |
| We Get Any Stock Ltd. | 英国 | 3 | $162.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| We Get Any Stock | 荷兰 | 1 | $119.0K | 婴幼儿食品 |
| AM Global Consulting Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $108.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.0K | 婴幼儿食品、其他含可可食品 |
| Jim & Jud Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $90.7K | 其他食品制剂、微生物植物油 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 鱼油脂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2026-03-11 | 鱼油脂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2026-03-11 | 食用油脂制品 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $64.2K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-03-11 | 鱼油脂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $50.4K |
| 2026-03-05 | 鱼油脂 | Aqua Nutra | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2026-03-04 | 酸奶 | HC INTERNATIONAL | 法国 | $7.7K |
| 2026-03-04 | 酸奶 | HC INTERNATIONAL | 法国 | $7.7K |
| 2026-03-04 | 酸奶 | HC INTERNATIONAL | 法国 | $10.2K |