7S Vietnam Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư 7S VIệT NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109430025
企查查编码QVNS2WC3B4
成立日期2020-11-24
联系地址Số 7, Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 7S VIỆT NAM
企业英文名称7S VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
210690其他食品制剂
040320酸奶
150420鱼油脂
151790食用油脂制品
190190其他食品制剂
330499其他护肤品
080620葡萄干
151590其他植物油
190532华夫饼威化饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚21$1.44M
法国17$527.5K
新西兰6$334.8K
荷兰3$285.4K
英国3$162.9K
爱尔兰1$106.0K
泰国1$15.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMC Express Pty Ltd澳大利亚13$774.9K其他食品制剂、婴幼儿食品
HC International法国17$527.5K婴幼儿食品、酸奶
Aqua Nutra澳大利亚4$465.5K鱼油脂、其他食品制剂
AMC Express Pty Ltd新西兰6$334.8K婴幼儿食品
We Get Any Stock Ltd.荷兰2$166.4K婴幼儿食品
We Get Any Stock Ltd.英国3$162.9K糖果、其他含可可食品
We Get Any Stock荷兰1$119.0K婴幼儿食品
AM Global Consulting Pty Ltd澳大利亚3$108.8K其他食品制剂、食用油脂制品
H & C International Co., Ltd.越南1$106.0K婴幼儿食品、其他含可可食品
Jim & Jud Pty Ltd澳大利亚1$90.7K其他食品制剂、微生物植物油

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11鱼油脂Aqua Nutra澳大利亚$16.0K
2026-03-11鱼油脂Aqua Nutra澳大利亚$20.3K
2026-03-11其他食品制剂Aqua Nutra澳大利亚$22.4K
2026-03-11食用油脂制品Aqua Nutra澳大利亚$64.2K
2026-03-11其他食品制剂Aqua Nutra澳大利亚$13.3K
2026-03-11鱼油脂Aqua Nutra澳大利亚$50.4K
2026-03-05鱼油脂Aqua Nutra澳大利亚$34.0K
2026-03-04酸奶HC INTERNATIONAL法国$7.7K
2026-03-04酸奶HC INTERNATIONAL法国$7.7K
2026-03-04酸奶HC INTERNATIONAL法国$10.2K

相关企业 · 同类产品

7S Vietnam Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →