Saigon Metal Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他锡制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì KIM LOạI SàI GòN
21
进口笔数
24
出口笔数
$1.89M
进口金额
$54.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314441076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB7WDBS |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 368/77O Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ KIM LOẠI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON METAL PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84962955517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.31M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172.6K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $131.5K | 其他功能机器、机械零件 |
| Heshan Huamei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.7K | 镀锡钢板、冷轧钢卷 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Foshan Baixin Huan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 其他锡制品、贱金属盖 |
| Chaunt Corp. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他连续输送机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 24 | $54.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 镀锡钢板 | HESHAN HUAMEI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-02-05 | 镀锡钢板 | HESHAN HUAMEI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-02-05 | 镀锡钢板 | HESHAN HUAMEI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-02-05 | 镀锡钢板 | HESHAN HUAMEI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-05 | 镀锡钢板 | HESHAN HUAMEI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-01-12 | 贱金属盖 | FOSHAN BAIXIN HUAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $25.9K |
| 2025-09-18 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-18 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-09-18 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-09-18 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-15 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-08 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-21 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $669 |
| 2025-06-26 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-24 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-03 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $2.7K |
| 2024-04-02 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-09 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.5K |