Galaxy Technology & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Ngân Hà
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309067994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVBMC38 |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | 41-43 Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY TECHNOLOGY AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84888365247 |
| 邮箱 | info@galaxyteks.com |
| 官网 | www.galaxyteks.com |
| 传真 | 0838277579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.56M |
| 中国 | 5 | $76.3K |
| 瑞士 | 2 | $60.6K |
| 德国 | 1 | $14.8K |
| 意大利 | 1 | $14.5K |
| 印度 | 2 | $11.4K |
| 墨西哥 | 1 | $8.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Technology LLC | 美国 | 8 | $2.51M | 工业非电炉、其他钢铁制品 |
| Datacific Inc. | 瑞士 | 2 | $60.6K | 组合测量仪器 |
| Golden Filteck Industry Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 其他工业用纺织品、聚丙烯单丝纱线 |
| Cangzhou Kuntai Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Advance Technology LLC | 中国 | 1 | $23.6K | 气体烟雾分析仪 |
| Advance Technology LLC | 1 | $21.7K | 阀门龙头、阀门零件 | |
| Weifang Banghua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 氯化钙、亚硫酸钠 |
| Antolin Life Science (Zhejiang) Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $14.5K | 冷藏家具 |
| ULE Thermal Energy Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 炉用燃烧器 |
| Zibo Fengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 碳酸氢钠 | WEIFANG BANGHUA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-20 | 工业非电炉 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $205.0K |
| 2026-01-14 | 工业非电炉 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $205.0K |
| 2026-01-14 | 工业非电炉 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $205.0K |
| 2026-01-14 | 工业非电炉 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $205.0K |
| 2025-12-05 | 碳酸氢钠 | WEIFANG BANGHUA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-08 | 阀门零件 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $900 |
| 2025-10-08 | 其他电气开关 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 德国 | $540 |
| 2025-10-08 | 压力测量仪 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $810 |
| 2025-10-08 | 火花塞 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $900 |