Hung Vu Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HưNG Vũ
- Facebook1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$86.8K
出口金额
—
最近进口
2025-02-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109313402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8W6F8Q |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Số 3 Ngách 122/103/4 TDP 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG VŨ |
| 企业英文名称 | HUNG VU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngách 122/103/4 TDP 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84966483389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $86.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $77.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 家用炊具 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-12 | 热饮食品加热设备 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-12 | 热饮食品加热设备 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2025-02-12 | 钢制容器(>300升) | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2025-02-10 | 家用炊具 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 热饮食品加热设备 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 钢制容器(>300升) | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2025-02-10 | 非办公金属家具 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-10 | 热饮食品加热设备 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $730 |