Phuong Dong Essential Herbal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH HOA THảO MộC PHươNG ĐôNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$539.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316540474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q2SPCG |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số 95 Đường Số 6, Khu Dân Cư Lake View City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH HOA THẢO MỘC PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG ESSENTIAL HERBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95 Đường Số 6, Khu Dân Cư Lake View City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906205288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $499.3K |
| 印度 | 2 | $38.7K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next Global Co., Ltd. | 日本 | 11 | $499.3K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Snn Natural Products | 印度 | 2 | $38.7K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Hana Global | 韩国 | 1 | $1.6K | 冰鞋旱冰鞋、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $20.1K |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $20.7K |
| 2025-12-09 | 皮肤清洁剂 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $14.2K |
| 2025-12-09 | 皮肤清洁剂 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $21.0K |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $18.7K |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $45.6K |
| 2025-01-21 | 其他精油 | SNN NATURAL PRODUCTS | 印度 | $735 |
| 2025-01-21 | 其他精油 | SNN NATURAL PRODUCTS | 印度 | $11.9K |
| 2025-01-21 | 其他精油 | SNN NATURAL PRODUCTS | 印度 | $581 |
| 2025-01-21 | 柠檬精油 | SNN NATURAL PRODUCTS | 印度 | $945 |