Huynh De Produce & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT HUYNH Đệ
6
进口笔数
165
出口笔数
$42.5K
进口金额
$39.64M
出口金额
2024-07-16
最近进口
2023-10-30
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DXV43N |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | (NR ông Đỗ Trọng Cố), Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HUYNH ĐỆ |
| 企业英文名称 | HUYNH DE PRODUCE AND TRADING INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR ông Đỗ Trọng Cố), Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968171625 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.5K |
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $39.64M |
| 中国 | 1 | $365 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Energy Solar Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.12M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $12.27M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $1.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $97.5K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.1K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 小包装胶粘剂 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-06-28 | 其他胶粘剂 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-20 | 自粘塑料卷 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2023-06-20 | 打字机色带 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-20 | 自粘塑料卷 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-20 | 打字机色带 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $758 |
| 2023-06-20 | 打字机色带 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-20 | 其他电气开关 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $319 |
| 2023-06-20 | 电测仪表 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-12 | 其他家用电动热器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他手工工具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-30 | 手动螺丝刀 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-10-30 | 其他金属锁 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-30 | 阀门龙头 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-10-30 | 其他机器刀具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-10-30 | 其他电动手工具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-10-30 | 手动螺丝刀 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-10-30 | 金属处理机械 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-13 | 其他机器刀具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-10-13 | 其他电动手工具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $87 |