MINH CHAU VIETNAM IMPORT & EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH CHâU VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$123.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP3MD6Y |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 82/17, tổ 16, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH CHÂU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH CHAU VIETNAM IMPORT AND EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 82/17, tổ 16, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919685658 |
| 邮箱 | minchoovn@gmail.com |
| 官网 | minchoo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $123.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI HISKY MEDICAL TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | 4 | $101.0K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| SHANGHAI HONGXIN THERMAL INSULATION & WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $12.1K | 胶粘填料 |
| ZHEJIANG HAOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $10.1K | 圆珠笔、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 超声波扫描仪 | WUXI HISKY MEDICAL TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-04-02 | 超声波扫描仪 | WUXI HISKY MEDICAL TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-12-24 | 超声波扫描仪 | WUXI HISKY MEDICAL TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $48.5K |
| 2024-11-30 | 超声波扫描仪 | WUXI HISKY MEDICAL TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-05-21 | 胶粘填料 | ZHEJIANG HAOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-21 | 胶粘填料 | ZHEJIANG HAOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-11 | 胶粘填料 | ZHEJIANG HAOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-11 | 胶粘填料 | SHANGHAI HONGXIN THERMAL INSULATION & WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-02-01 | 胶粘填料 | SHANGHAI HONGXIN THERMAL INSULATION & WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-01 | 胶粘填料 | SHANGHAI HONGXIN THERMAL INSULATION & WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |