Minigood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 717 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minigood
717
进口笔数
0
出口笔数
$8.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313798838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XW8HQJ |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 132/56 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINIGOOD |
| 企业英文名称 | MINIGOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/56 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862748201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 717 | $8.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK JUXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 704 | $8.11M | 塑料梳子、塑料家用制品 |
| HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 9 | $328.3K | 玩具模型、塑料梳子 |
| Dahao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.9K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-27 | 其他瓷制家用品 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-27 | 其他瓷制家用品 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-27 | 其他瓷制家用品 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-27 | 棉絮制品 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | 金属办公设备 | HONG KONG JINCASE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15 |