NHIEN GLOBAL Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,313 笔 · 主营 印花化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NHIêN GLOBAL
2,313
进口笔数
0
出口笔数
$44.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109422151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSF465P |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Xóm Chợ, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NHIÊN GLOBAL |
| 企业英文名称 | NHIEN GLOBAL IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chợ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84974991368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940440 | 床上被子 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,313 | $44.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 401 | $8.16M | 印花化纤长丝布、其他塑料废料 |
| Hangzhou Hanqin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 314 | $6.16M | 印花化纤长丝布、合成纤维毯 |
| Yiwu Juxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 281 | $5.22M | 印花棉布、轻质无纺布 |
| Shaoxing Mingfang Knitting Co., Ltd. | 中国 | 126 | $2.33M | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 160 | $2.13M | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
| Yiwu China Commodities City Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.74M | 印花化纤长丝布、染色化纤长丝布 |
| Changshu Yute Textile Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.65M | 人造纤维绒布、纺织处理机械 |
| Changxing Qida Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.58M | 印花化纤长丝布、人造纤维绒布 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 76 | $1.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Yingheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.44M | 印花化纤长丝布、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 2,313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | SHAOXING MINGFANG KNITTING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | YIWU CHINA COMMODITIES CITY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |