WIN PLUS VIET NAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WIN PLUS VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$906.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315889583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN110RSYE |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Phòng 604, Tòa Nhà Nam Việt, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WIN PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WIN PLUS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 604, Tòa Nhà Nam Việt, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84387370011 |
| 邮箱 | ngocthoatruong85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $906.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 25 | $906.8K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-04 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-30 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-17 | 薄硬木胶合板 | LINYI WOQUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |