Phu Vinh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHú VINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313732876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBC6CWH |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 20, Đường số 9, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Đường số 9, KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842835114079 |
| 邮箱 | kdpvtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $642 |
| 新加坡 | 1 | $231 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sing Swee Bee Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $642 | 钢制气罐、卤代烃衍生物 |
| Accutech Fluid Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $540 | 阀门龙头、塑料管 |
| Bailey & Mackey Ltd. | 英国 | 1 | $133 | 其他自动控制仪、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 阀门龙头 | ACCUTECH FLUID PRODUCTS PTE LTD | 英国 | $309 |
| 2025-06-30 | 其他自动控制仪 | BAILEY & MACKEY LTD | 英国 | $133 |
| 2024-08-22 | 安全阀 | SING SWEE BEE ENTERPRISE PTE LTD | 德国 | $642 |
| 2024-08-08 | 阀门龙头 | ACCUTECH FLUID PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $231 |
| 2024-05-17 | 非泡沫橡胶密封件 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $2.0K |