An Binh Investment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư AN BìNH
254
进口笔数
0
出口笔数
$22.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106415290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC3V7HW |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Số 87, ngõ 99/110 Định Công Hạ, tổ 15, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ AN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84944838688 |
| 邮箱 | Purchase.manager@anbinhgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,388.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 253 | $22.46M |
| 巴西 | 1 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 189 | $16.76M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.30M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.25M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $800.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rayban Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $593.6K | 冻去骨牛肉、鲜洋葱青葱 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $459.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Hma Argo Industries Ltd | 印度 | 5 | $450.9K | 冻去骨牛肉、冻牛舌 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $329.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Alisons Trading Llc | 印度 | 2 | $260.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $252.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.1K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.9K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.9K |