PAWS INTERNATIONAL CLINIC DA NANG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAWS FOR COMPASSION
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402028407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH195E8 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | 24A đường Mỹ Đa Đông 8, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAWS INTERNATIONAL CLINIC ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | PAWS INTERNATIONAL CLINIC DA NANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A đường Mỹ Đa Đông 8, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84374641567 |
| 邮箱 | nguyendatnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZHIJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 超声波扫描仪 |
| PET PALACE LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 塑料包装箱、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $533 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $624 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $755 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $622 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PET PALACE LTD | 中国 | $90 |
| 2024-02-07 | 超声波扫描仪 | SHENZHEN ZHIJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |