Minh Thien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Minh Thiên
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3602721942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H9VF8T |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Số 78B, đường Lương Văn Thượng, Phường Thanh Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH THIÊN |
| 企业英文名称 | MINH THIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78B, đường Lương Văn Thượng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908304307 |
| 邮箱 | hoanganhdt11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Honglongzhi Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $820 | 柴油机零件、发动机泵 |
| Beijing Hongshengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $673 | 商业广告材料、工业用芳香物质 |
| Beijing Xujing Xinghao Advertising Co., Ltd. | 中国 | 2 | $483 | 食品机械零件、其他杂环化合物 |
| Nanjing Lanyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $324 | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Beijing Shante Songzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $318 | 发动机泵、土方机械零件 |
| 4113a926aa721e046a6a12afe2aea8e8 | 1 | $246 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 手工工具套装 | Beijing Hongshengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $673 |
| 2023-04-07 | 电动机及零件 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $35 |
| 2023-04-07 | 垫片套装 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $50 |
| 2023-04-07 | 加强橡胶带 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $50 |
| 2023-04-07 | 电动机及零件 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $160 |
| 2023-04-07 | 垫片套装 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $50 |
| 2023-03-27 | 柴油机零件 | — | 中国 | $246 |
| 2023-03-20 | 柴油机零件 | SHENZHEN HONGLONGZHI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2023-03-02 | 发动机泵 | SHENZHEN HONGLONGZHI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2023-03-01 | 过滤净化器零件 | BEIJING XUJING XINGHAO ADVERTISING | 中国 | $65 |