Sky Optic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 太阳镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIGERSTEPS
16
进口笔数
2
出口笔数
$262.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-08-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309518855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D77QKX |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | S21-1 Lô R1-1, khu phố Sky Garden, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGERSTEPS |
| 企业英文名称 | TIGERSTEPS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S21-1 Lô R1-1, khu phố Sky Garden, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902561001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $191.9K |
| 韩国 | 2 | $70.2K |
| 美国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iicombed Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $183.2K | 太阳镜、其他塑料制品 |
| MCC Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $70.2K | 电吹风、电热美发器 |
| Moscot Asia Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 太阳镜、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 便携箱盒 | IICOMBINED CO., LTD. | 中国 | $45 |
| 2024-11-11 | 便携箱盒 | Iicombed Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | IICOMBINED CO., LTD. | 中国 | $130 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | Iicombed Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | Iicombed Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | IICOMBINED CO., LTD. | 中国 | $132 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | Iicombed Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | IICOMBINED CO., LTD. | 中国 | $108 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | Iicombed Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2024-11-11 | 太阳镜 | IICOMBINED CO., LTD. | 中国 | $130 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $132 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $196 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $112 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $106 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $114 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $130 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $108 |
| 2024-08-15 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $126 |
| 2023-04-20 | 太阳镜 | LF LOGISTICS (IICOMBINED CO., LTD.) | 韩国 | $112 |