Alena Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG ALENA
24
进口笔数
2
出口笔数
$362.0K
进口金额
$125.3K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2023-04-04
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313490024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7NKTUA |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | 2G Nguyễn Thành Ý, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG ALENA |
| 企业英文名称 | ALENA ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84901898539 |
| 邮箱 | alex@alena-energy.com |
| 官网 | alena-energy.com |
| 传真 | 3939262682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $183.6K |
| 中国 | 21 | $126.8K |
| 印度 | 2 | $51.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $85.2K |
| 新加坡 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enphase Energy, Inc. | 美国 | 2 | $247.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Enphase Energy, Inc. | 印度 | 1 | $48.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Shixiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.5K | 锂离子电池 |
| Wuxi Solinteg Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| Enphase Energy, Inc. | 中国 | 2 | $6.3K | 静止变流器、通信设备 |
| Shanghai Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 980720、硫化橡胶软管 |
| Flex Co. Enphase | 荷兰 | 1 | $1.8K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| Guangzhou Shixiao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $400 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Growatt New Energy Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $85.2K | 静止变流器 |
| Krannich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.1K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 1kVA以下变压器 | ENPHASE ENERGY, INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 电测仪表 | ENPHASE ENERGY INC | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-08 | 1kVA以下变压器 | ENPHASE ENERGY INC | 中国 | $493 |
| 2026-01-08 | 1kVA以下变压器 | ENPHASE ENERGY INC | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | ENPHASE ENERGY INC | 中国 | $56.4K |
| 2026-01-07 | 静止变流器 | ENPHASE ENERGY INC | 美国 | $183.6K |
| 2025-09-22 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-02 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-05-30 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-30 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 静止变流器 | Shenzhen Growatt New Energy Co. Ltd. | 中国香港 | $15.4K |
| 2023-04-04 | 静止变流器 | SHENZHEN GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $29.0K |
| 2023-04-04 | 静止变流器 | SHENZHEN GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $40.8K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $10.2K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $10.2K |
| 2023-01-12 | 静止变流器 | KRANNICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |