An Phat Import & Export Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ VáN éP AN PHáT
1
进口笔数
138
出口笔数
$50
进口金额
$5.27M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108729856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S7NN2R |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 4, tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VÁN ÉP AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919928399 |
| 邮箱 | nghiaanphat1981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 50 | $1.98M |
| 泰国 | 45 | $1.80M |
| 阿联酋 | 13 | $570.0K |
| 印度 | 23 | $541.5K |
| 阿曼 | 5 | $249.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $135.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodmart Building & Construction Materials Trading Co. LLC | 阿联酋 | 1 | $50 | 非针叶木胶合板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 50 | $1.98M | 非针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $1.80M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板 |
| Woodmart Building & Construction Materials Trading Co. LLC | 阿联酋 | 12 | $528.2K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Shree Tirupati Balaji Plywood | 印度 | 7 | $182.7K | 其他针叶木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Daulat Building & Construction Material Trading Co. LLC | 阿曼 | 2 | $152.1K | 其他热带胶合板 |
| DH Panels FZE | 阿曼 | 2 | $77.2K | 其他热带胶合板 |
| Smvd Global Trade Llp | 印度 | 2 | $73.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shakti Timber | 印度 | 2 | $71.1K | 其他粗加工木材、热带梅兰蒂木 |
| KR Trading | 印度 | 2 | $28.0K | 其他针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Mittal Timber Store | 印度 | 2 | $26.0K | 松木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非针叶木胶合板 | Woodmart Building & Construction Materials Trading Co. LLC | 新西兰 | $50 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $32.5K |
| 2026-01-27 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-01-27 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2026-01-16 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $37.7K |
| 2026-01-16 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-01-16 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 非针叶木胶合板 | PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-01-14 | 非针叶木胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 非针叶木胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 非针叶木胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |