QTECH Technology & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ QTECH
- 邮箱1
- Facebook1
34
进口笔数
2
出口笔数
$133.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-07
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109665563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q2AX37 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH |
| 企业英文名称 | QTECH TECHNOLOGY AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367509634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $129.3K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $73.3K | 万用表、电测仪表 |
| Shenzhen Everbest Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.6K | 万用表、非液体温度计 |
| Shenzhen Linshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Henan Bosean Technology Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $10.8K | 气体烟雾分析仪、其他9030仪器 |
| HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | 2 | $5.1K | 气体烟雾分析仪、其他9030仪器 |
| SHENZHEN EVERBEST MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.2K | 非液体温度计、分析仪器 |
| HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 2 | $4.2K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Multitech | 中国 | 1 | $3.8K | 750W以下直流电机 |
| HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 光学分光仪、分析仪器 |
| SHENZHEN YOWEXA MEASUREMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $977 | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | MULTITECH | 美国 | $992 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | MULTITECH | 美国 | $896 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | MULTITECH | 美国 | $992 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | MULTITECH | 美国 | $896 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-23 | 计量计数器 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $977 |