Son Hoang Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN HOàNG NGUYêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$111.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317668420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN407KYQ6 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 3/8A Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SON HOANG NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/8A Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0582592212 |
| 邮箱 | congty.tnhhxnksonhoangnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $111.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CT Shokai Co., Ltd. | 日本 | 8 | $35.6K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Heimei Kokusai Boeki Kabushiki Kaisha | 日本 | 7 | $23.2K | 电力控制板、其他往复泵 |
| MTV Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.5K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Kashiwara Llc | 日本 | 2 | $8.7K | 其他金属车床、750W-75kW交流电机 |
| Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $7.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Huynh Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 非数控钻床、塑料餐具 |
| Hashimoto Shokai Co. | 日本 | 2 | $4.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Suzuki & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 光学零件、非塑料眼镜架 |
| Hashimoto Shokai | 日本 | 2 | $4.4K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 75kVA以下交流发电机 | HASHIMOTO SHOKAI CO | 日本 | $1 |
| 2024-04-04 | 18-37千瓦拖拉机 | HASHIMOTO SHOKAI CO | 日本 | $14 |
| 2024-04-04 | 75-375千伏安交流发电机 | HASHIMOTO SHOKAI CO | 日本 | $1 |
| 2024-04-04 | 37-75千瓦拖拉机 | HASHIMOTO SHOKAI CO | 日本 | $10 |
| 2024-04-04 | 非圆盘耙及中耕机 | HASHIMOTO SHOKAI CO | 日本 | $1 |
| 2024-01-31 | 其他气泵 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $109 |
| 2024-01-31 | 其他焊接机 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $34 |
| 2024-01-31 | 其他金属加工机床 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $341 |
| 2024-01-31 | 75-375千伏安交流发电机 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $478 |
| 2024-01-31 | 工程机械 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $341 |