Gordon Electrical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,299 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN GORDON

3,299
进口笔数
2,541
出口笔数
$68.31M
进口金额
$104.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
84
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.7K · 18 笔出口 $226.3K · 7 笔2023-10进口 $1.26M · 67 笔出口 $940.5K · 20 笔2023-11进口 $1.53M · 79 笔出口 $1.64M · 50 笔2023-12进口 $1.35M · 98 笔出口 $2.05M · 40 笔2024-01进口 $1.52M · 88 笔出口 $1.56M · 25 笔2024-02进口 $545.9K · 12 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-03进口 $1.19M · 58 笔出口 $1.66M · 32 笔2024-04进口 $1.77M · 83 笔出口 $1.10M · 36 笔2024-05进口 $1.14M · 65 笔出口 $1.84M · 62 笔2024-06进口 $2.90M · 159 笔出口 $3.51M · 106 笔2024-07进口 $3.59M · 108 笔出口 $3.59M · 110 笔2024-08进口 $3.98M · 156 笔出口 $3.37M · 116 笔2024-09进口 $1.60M · 69 笔出口 $3.10M · 106 笔2024-10进口 $1.27M · 84 笔出口 $1.92M · 51 笔2024-11进口 $847.6K · 52 笔出口 $2.15M · 39 笔2024-12进口 $1.47M · 71 笔出口 $2.44M · 28 笔2025-01进口 $1.21M · 59 笔出口 $3.36M · 51 笔2025-02进口 $961.2K · 52 笔出口 $1.36M · 26 笔2025-03进口 $1.35M · 75 笔出口 $2.46M · 51 笔2025-04进口 $990.4K · 64 笔出口 $2.25M · 39 笔2025-05进口 $1.36M · 78 笔出口 $2.71M · 57 笔2025-06进口 $1.70M · 72 笔出口 $3.22M · 51 笔2025-07进口 $1.77M · 95 笔出口 $3.27M · 65 笔2025-08进口 $1.48M · 75 笔出口 $5.10M · 76 笔2025-09进口 $1.29M · 72 笔出口 $2.81M · 55 笔2025-10进口 $1.89M · 81 笔出口 $2.74M · 56 笔2025-11进口 $1.06M · 59 笔出口 $2.71M · 52 笔2025-12进口 $1.18M · 68 笔出口 $4.11M · 135 笔2026-01进口 $1.81M · 93 笔出口 $2.74M · 92 笔2026-02进口 $1.37M · 54 笔出口 $2.31M · 92 笔2026-03进口 $1.02M · 41 笔出口 $3.94M · 155 笔2026-04进口 $2.85M · 79 笔出口 $3.66M · 123 笔2026-05进口 $2.13M · 90 笔出口 $2.04M · 62 笔2026-06进口 $1.24M · 44 笔出口 $3.38M · 118 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.7K · 18 笔出口 $226.3K · 7 笔2023-10进口 $1.26M · 67 笔出口 $940.5K · 20 笔2023-11进口 $1.53M · 79 笔出口 $1.64M · 50 笔2023-12进口 $1.35M · 98 笔出口 $2.05M · 40 笔2024-01进口 $1.52M · 88 笔出口 $1.56M · 25 笔2024-02进口 $545.9K · 12 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-03进口 $1.19M · 58 笔出口 $1.66M · 32 笔2024-04进口 $1.77M · 83 笔出口 $1.10M · 36 笔2024-05进口 $1.14M · 65 笔出口 $1.84M · 62 笔2024-06进口 $2.90M · 159 笔出口 $3.51M · 106 笔2024-07进口 $3.59M · 108 笔出口 $3.59M · 110 笔2024-08进口 $3.98M · 156 笔出口 $3.37M · 116 笔2024-09进口 $1.60M · 69 笔出口 $3.10M · 106 笔2024-10进口 $1.27M · 84 笔出口 $1.92M · 51 笔2024-11进口 $847.6K · 52 笔出口 $2.15M · 39 笔2024-12进口 $1.47M · 71 笔出口 $2.44M · 28 笔2025-01进口 $1.21M · 59 笔出口 $3.36M · 51 笔2025-02进口 $961.2K · 52 笔出口 $1.36M · 26 笔2025-03进口 $1.35M · 75 笔出口 $2.46M · 51 笔2025-04进口 $990.4K · 64 笔出口 $2.25M · 39 笔2025-05进口 $1.36M · 78 笔出口 $2.71M · 57 笔2025-06进口 $1.70M · 72 笔出口 $3.22M · 51 笔2025-07进口 $1.77M · 95 笔出口 $3.27M · 65 笔2025-08进口 $1.48M · 75 笔出口 $5.10M · 76 笔2025-09进口 $1.29M · 72 笔出口 $2.81M · 55 笔2025-10进口 $1.89M · 81 笔出口 $2.74M · 56 笔2025-11进口 $1.06M · 59 笔出口 $2.71M · 52 笔2025-12进口 $1.18M · 68 笔出口 $4.11M · 135 笔2026-01进口 $1.81M · 93 笔出口 $2.74M · 92 笔2026-02进口 $1.37M · 54 笔出口 $2.31M · 92 笔2026-03进口 $1.02M · 41 笔出口 $3.94M · 155 笔2026-04进口 $2.85M · 79 笔出口 $3.66M · 123 笔2026-05进口 $2.13M · 90 笔出口 $2.04M · 62 笔2026-06进口 $1.24M · 44 笔出口 $3.38M · 118 笔

工商档案

企业注册号3603823538
企查查编码QVNQ5HU0JD
成立日期2021-08-10
联系地址(Nằm trong khuôn viên của Công ty Cổ Phần kết cấu thép GSB), Khu công nghiệp Thạnh Phú, ấp 1, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN GORDON
企业英文名称GORDON ELECTRICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Thạnh Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842512200288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,407.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392350塑料封口件
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
846591木材锯床
846410石材锯床
8466928465机器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
846593木材研磨机
761699其他铝制品
820299其他锯片
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,035$58.20M
中国台湾196$6.06M
泰国42$2.05M
马来西亚7$1.28M
越南21$516.5K
日本4$165.7K
美国6$31.3K
新加坡1$4.6K
印度尼西亚2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,709$82.25M
加拿大102$3.87M
巴西3$122.3K
中国50$71.2K
中国香港16$27.8K
萨尔瓦多1$14.4K
危地马拉1$5.5K
泰国4$3.9K
英国3$707
德国3$471

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extra Honest LLC中国1,908$41.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Huizhou Xintong Mechanical Co., Ltd.中国116$2.75M其他钢铁制品、贱金属配件
DURQ Machinery Corp.中国台湾82$2.49M木材锯床、8465机器零件
Advanced Diamond Tools Inc泰国47$2.28M非钢制圆锯片、其他锯片
Huizhou Gortech Industries Co., Ltd.中国53$1.75M其他钢铁制品、其他塑料制品
Luosi Metal Co., Ltd.中国124$1.04M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Dongguan Yongyi Hardware Products Co., Ltd.中国113$809.8K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Gaoyou Xiangyu Mechanical Mfg. Co., Ltd.中国62$547.8K其他锯片、其他机器刀具
Hangzhou Xinqi Hardware Co., Ltd.中国54$470.0K其他钢铁制品、其他锯片
Dongguan Luosi Metal Co., Ltd.中国53$403.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Focus Co., Ltd.越南2,355$104.04M木材锯床、石材锯床
Huizhou Gortech Industries Co., Ltd.中国43$55.7K未锻轧铝合金、木材锯床
Extra Honest LLC中国4$23.3K纸基研磨料、铝制紧固件
Techtronic Industries Power Equipment美国23$19.9K其他塑料制品、贱金属帽架
TECHTRONIC CORDLESS GP美国54$18.3K其他钢铁制品、木材锯床
Huizhou Gortech Industries Co. Ltd.中国香港5$3.9K石材锯床、木材锯床
Gang Yan Diamond Tools (Thailand) Co., Ltd.泰国4$3.9K石材锯床、碳刷
Huizhou Dragon Rise Industries Co., Ltd.中国8$3.0K木材锯床、其他塑料制品
UL LLC美国10$1.0K绝缘电线、静止变流器
Techtronic Industries ELC GmbH德国5$804测量设备零件、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 3,299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他不饱和聚酯DURQ Machinery Corp.中国台湾$1.8K
2026-06-29其他测量仪器Extra Honest LLC中国$42
2026-06-29其他钢铁制品Extra Honest LLC中国$263
2026-06-29其他钢铁制品Extra Honest LLC中国$396
2026-06-29可互换冲压工具Extra Honest LLC中国$1.4K
2026-06-29其他钢铁制品Extra Honest LLC中国$340
2026-06-29其他钢铁制品Extra Honest LLC中国$359
2026-06-29可互换冲压工具Extra Honest LLC中国$1.0K
2026-06-29其他测量仪器Extra Honest LLC中国$25
2026-06-29其他钢铁制品Extra Honest LLC中国$362

出口(共 2,541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$6.3K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$36.7K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$12.4K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$6.4K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$23.7K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$1.2K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$23.3K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$16.9K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$1.2K
2026-06-30木材锯床Tech Focus Co., Ltd.—$7.5K

相关企业 · 同类产品

Gordon Electrical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →