Gordon Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,299 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN GORDON
3,299
进口笔数
2,541
出口笔数
$68.31M
进口金额
$104.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
84
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603823538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5HU0JD |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | (Nằm trong khuôn viên của Công ty Cổ Phần kết cấu thép GSB), Khu công nghiệp Thạnh Phú, ấp 1, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN GORDON |
| 企业英文名称 | GORDON ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Thạnh Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842512200288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,407.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,035 | $58.20M |
| 中国台湾 | 196 | $6.06M |
| 泰国 | 42 | $2.05M |
| 马来西亚 | 7 | $1.28M |
| 越南 | 21 | $516.5K |
| 日本 | 4 | $165.7K |
| 美国 | 6 | $31.3K |
| 新加坡 | 1 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,709 | $82.25M |
| 加拿大 | 102 | $3.87M |
| 巴西 | 3 | $122.3K |
| 中国 | 50 | $71.2K |
| 中国香港 | 16 | $27.8K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $14.4K |
| 危地马拉 | 1 | $5.5K |
| 泰国 | 4 | $3.9K |
| 英国 | 3 | $707 |
| 德国 | 3 | $471 |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extra Honest LLC | 中国 | 1,908 | $41.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huizhou Xintong Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 116 | $2.75M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| DURQ Machinery Corp. | 中国台湾 | 82 | $2.49M | 木材锯床、8465机器零件 |
| Advanced Diamond Tools Inc | 泰国 | 47 | $2.28M | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| Huizhou Gortech Industries Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.75M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luosi Metal Co., Ltd. | 中国 | 124 | $1.04M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongguan Yongyi Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 113 | $809.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Gaoyou Xiangyu Mechanical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 62 | $547.8K | 其他锯片、其他机器刀具 |
| Hangzhou Xinqi Hardware Co., Ltd. | 中国 | 54 | $470.0K | 其他钢铁制品、其他锯片 |
| Dongguan Luosi Metal Co., Ltd. | 中国 | 53 | $403.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Focus Co., Ltd. | 越南 | 2,355 | $104.04M | 木材锯床、石材锯床 |
| Huizhou Gortech Industries Co., Ltd. | 中国 | 43 | $55.7K | 未锻轧铝合金、木材锯床 |
| Extra Honest LLC | 中国 | 4 | $23.3K | 纸基研磨料、铝制紧固件 |
| Techtronic Industries Power Equipment | 美国 | 23 | $19.9K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| TECHTRONIC CORDLESS GP | 美国 | 54 | $18.3K | 其他钢铁制品、木材锯床 |
| Huizhou Gortech Industries Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $3.9K | 石材锯床、木材锯床 |
| Gang Yan Diamond Tools (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $3.9K | 石材锯床、碳刷 |
| Huizhou Dragon Rise Industries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.0K | 木材锯床、其他塑料制品 |
| UL LLC | 美国 | 10 | $1.0K | 绝缘电线、静止变流器 |
| Techtronic Industries ELC GmbH | 德国 | 5 | $804 | 测量设备零件、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 3,299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他不饱和聚酯 | DURQ Machinery Corp. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Extra Honest LLC | 中国 | $42 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Extra Honest LLC | 中国 | $263 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Extra Honest LLC | 中国 | $396 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Extra Honest LLC | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Extra Honest LLC | 中国 | $340 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Extra Honest LLC | 中国 | $359 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Extra Honest LLC | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Extra Honest LLC | 中国 | $25 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Extra Honest LLC | 中国 | $362 |
出口(共 2,541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $6.3K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $36.7K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $12.4K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $6.4K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $23.7K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $23.3K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $16.9K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Tech Focus Co., Ltd. | — | $7.5K |