Hitacom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hitacom Việt Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102273341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X0CGS8 |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITACOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITACOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432222378 |
| 邮箱 | Hitacomvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02432222377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 710310 | 未加工宝石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.11M |
| 加拿大 | 2 | $745.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xinjunye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $619.2K | 其他钢铁结构体、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| CASSIAR JADE CORP. | 加拿大 | 1 | $497.2K | 未加工宝石 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $296.4K | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| The Continental Jade Ltd. | 加拿大 | 1 | $247.8K | 未加工宝石 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jiangsu Tiptop Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |