Smart Food Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SMART FOOD
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316453687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHQ4TR2 |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SMART FOOD |
| 企业英文名称 | SMART FOOD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0907724643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $624.1K |
| 韩国 | 27 | $566.6K |
| 日本 | 46 | $467.6K |
| 越南 | 16 | $279.4K |
| 加拿大 | 7 | $168.9K |
| 新加坡 | 14 | $144.7K |
| 中国 | 1 | $50.4K |
| 中国台湾 | 8 | $48.6K |
| 阿联酋 | 1 | $25.7K |
| 伊朗 | 1 | $25.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Felific Inc. | 美国 | 18 | $485.9K | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| AM Trade | 韩国 | 20 | $440.7K | 咖啡基制品、混合调味料 |
| Bompex Japan Ltd. | 日本 | 32 | $296.7K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Lucky Importer | 加拿大 | 7 | $168.9K | 其他食品制剂、其他谷物粉 |
| Global Gate Logistics Inc. | 美国 | 6 | $166.3K | 其他谷物粉、木薯淀粉 |
| World Import Co., Ltd. | 日本 | 14 | $149.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Mei Le Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $132.6K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| World Ket Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $97.4K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| T3 Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $58.6K | 女式纺织长裤、未焙炒咖啡 |
| LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | 8 | $48.6K | 其他食品制剂、其他谷物粉 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木薯食品制剂 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 蛋白浓缩物 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $891 |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $304 |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $913 |
| 2026-04-29 | 其他糖混合物 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $902 |
| 2026-04-17 | 木薯食品制剂 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-17 | 木薯食品制剂 | Bompex Japan Ltd. | 日本 | $34 |