Dabaco Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,069 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam

2,069
进口笔数
4
出口笔数
$721.94M
进口金额
$254.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-18
最近出口
244
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.78M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.99M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.64M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.15M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.54M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.97M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.95M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.33M · 34 笔出口 $145.9K · 1 笔2024-08进口 $12.51M · 62 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-09进口 $23.43M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.00M · 56 笔出口 $80.1K · 1 笔2024-11进口 $10.94M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.54M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.63M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.29M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.97M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.60M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.14M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.42M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.51M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.66M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.60M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.91M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.60M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.02M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.62M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.69M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.66M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.90M · 54 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-07进口 $11.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.78M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.99M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.64M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.15M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.54M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.97M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.95M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.33M · 34 笔出口 $145.9K · 1 笔2024-08进口 $12.51M · 62 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-09进口 $23.43M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.00M · 56 笔出口 $80.1K · 1 笔2024-11进口 $10.94M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.54M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.63M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.29M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.97M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.60M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.14M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.42M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.51M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.66M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.60M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.91M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.60M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.02M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.62M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.69M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.66M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.90M · 54 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-07进口 $11.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300105790
企查查编码QVNXECRG2H
成立日期2004-12-23
联系地址Số 35,đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DABACO VIỆT NAM
企业英文名称DABACO GROUP
其他编号254900PUN45PR07DEC82
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 35, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842223826077
邮箱contact@dabaco.com.vn
传真+842223896000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.8487万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
120190非种用大豆
230330酿造废料
100590其他玉米
230110肉粉粒
230649油菜籽油渣
292250含氧氨基化合物
293040蛋氨酸化合物
230230小麦麸皮残渣
230800植物饲料原料

出口

HS 编码产品
293040蛋氨酸化合物
040899加工禽蛋
150790精制豆油
293626维生素B12及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西73$161.79M
阿根廷62$117.10M
美国549$89.95M
中国597$69.72M
加拿大69$68.88M
南非5$47.48M
泰国66$45.74M
印度70$40.04M
澳大利亚21$10.89M
荷兰56$8.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$168.0K
古巴1$80.1K
新加坡1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 244)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evershining Ingredient Co., Ltd.泰国53$45.18M猫狗饲料
THE DELONG CO., INC93$22.74M非种用大豆、酿造废料
The Andersons, Inc.美国97$20.11M酿造废料、非种用大豆
The Scoular Co.美国84$18.03M肉粉粒、非种用大豆
Develing Trade B.V.荷兰39$7.68M乳清制品、猫狗饲料
CHS INC美国62$6.55M酿造废料、非种用大豆
Euroduna Rohstoffe GmbH德国37$5.20M植物饲料原料、猫狗饲料
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡50$4.95M蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国43$4.01M猫狗饲料、农用机械零件
Neo Agro Business Co., Ltd.越南44$3.30M其他消毒剂、猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$168.0K磷酸类、原蔗糖
La Guirena SURL古巴1$80.1K柴油机零件、加工禽蛋
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$6.5K猫狗饲料、其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 2,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他酶制剂Mianyang Habio Bioengineering Co., Ltd.中国$14.0K
2026-07-31泛酸(B5)及其衍生物Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.中国$13.0K
2026-07-31其他酶制剂Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.法国$86.6K
2026-07-31其他维生素Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.中国$4.8K
2026-07-31维生素A及衍生物Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.法国$20.5K
2026-07-29猫狗饲料Pelagia AS挪威$99.4K
2026-07-29猫狗饲料Pelagia AS挪威$99.4K
2026-07-28蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$59.5K
2026-07-28蛋氨酸化合物Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.中国$208.8K
2026-07-28蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$176.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18维生素B12及衍生物Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$6.5K
2024-10-29加工禽蛋La Guirena SURL古巴$47.6K
2024-10-29精制豆油La Guirena SURL古巴$32.5K
2024-08-27蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.越南$22.1K
2024-07-18蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.越南$145.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dabaco Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →