Dabaco Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,905 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
- 邮箱16
1,905
进口笔数
3
出口笔数
$655.43M
进口金额
$248.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-10-29
最近出口
237
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300105790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXECRG2H |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | Số 35,đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DABACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DABACO GROUP |
| 其他编号 | 254900PUN45PR07DEC82 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842223826077 |
| 邮箱 | contact@dabaco.com.vn |
| 传真 | +842223896000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.8487万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 150790 | 精制豆油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 67 | $135.66M |
| 阿根廷 | 53 | $99.45M |
| 美国 | 505 | $85.95M |
| 加拿大 | 69 | $68.88M |
| 中国 | 546 | $62.26M |
| 泰国 | 65 | $45.62M |
| 南非 | 4 | $42.96M |
| 印度 | 70 | $40.04M |
| 澳大利亚 | 20 | $10.89M |
| 荷兰 | 51 | $7.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $168.0K |
| 古巴 | 1 | $80.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 237)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $45.06M | 猫狗饲料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 86 | $22.30M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 96 | $20.04M | 酿造废料、非种用大豆 |
| The Scoular Co. | 美国 | 84 | $18.03M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 34 | $6.73M | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Euroduna Rohstoffe GmbH | 德国 | 34 | $4.74M | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| CHS Inc. | 美国 | 45 | $4.73M | 酿造废料、其他小麦及混合麦 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.88M | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $3.60M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.98M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $168.0K | 磷酸类、人造纺织袋 |
| La Guirena SURL | 古巴 | 1 | $80.1K | 加工禽蛋、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 1,905)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | JOLINK GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | JOLINK GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | $404.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | JOLINK GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | JOLINK GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | $404.3K |
| 2026-04-28 | 含氧氨基化合物 | AHB HK LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | CARGILL INC | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | WASHINGTON HOLDINGS II LLC | 越南 | $74.0K |
| 2026-04-28 | 含氧氨基化合物 | AHB HK LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | WASHINGTON HOLDINGS II LLC | 越南 | $74.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | CARGILL INC | 美国 | $25.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 加工禽蛋 | LA GUIRENA SURL | 古巴 | $47.6K |
| 2024-10-29 | 精制豆油 | LA GUIRENA SURL | 古巴 | $32.5K |
| 2024-08-27 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $22.1K |
| 2024-07-18 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $145.9K |