Hong Ha Technology & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他镁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và MôI TRườNG HồNG Hà
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108870760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GG3DWG |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Số 7A, ngõ 14, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngách 43 Ngõ 14, Phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0915798619 |
| 邮箱 | contact@etugi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810490 | 其他镁制品 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yila Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 其他镁制品、合金钢线材 |
| Xinxiang Jieda Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 热饮食品加热设备 | XINXIANG JIEDA PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2024-04-16 | 粘土及莫来石 | BEIJING JKR CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-12-29 | 其他镁制品 | SHANGHAI YILA STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-30 | 其他镁制品 | SHANGHAI YILA STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-17 | 其他镁制品 | SHANGHAI YILA STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |