Viet Giai Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Giai Hân
5
进口笔数
0
出口笔数
$179.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700805816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN658V63K |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 564, Tờ bản đồ số 13, Đường ĐX03, Tổ 3, Khu phố Tân Hóa, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT GIAI HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 564, Tờ bản đồ số 13, Đường ĐX03, Tổ 3, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743631655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 2 | $108.4K |
| 美国 | 2 | $45.3K |
| 中国 | 1 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senfeng Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.4K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | 2 | $45.3K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Biyang County Linshen Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他木制品、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他木制品 | BIYANG COUNTY LINSEN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-31 | 其他木制品 | BIYANG COUNTY LINSEN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-05-17 | 6mm以上木材 | COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | $8.4K |
| 2024-05-17 | 6mm以上木材 | COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | $9.3K |
| 2024-05-17 | 6mm以上木材 | COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | $8.4K |
| 2024-01-15 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $23.5K |
| 2023-11-02 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | $19.1K |
| 2023-04-24 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $84.9K |