VF & T Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VF&T

98
进口笔数
1
出口笔数
$878.5K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-06
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309730192
企查查编码QVN7WD7RH3
成立日期2010-01-16
联系地址324/5 Bến Vân Đồn, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VF&T
企业英文名称VF&T COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324/5 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84918102510
邮箱tuanpham@vft.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854470绝缘电线
847290其他办公设备
853710电力控制板
830140其他金属锁
392690其他塑料制品
853670光纤连接器
851762通信设备

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$758.9K
德国15$57.8K
新加坡6$38.3K
中国香港3$11.1K
中国台湾2$5.2K
爱沙尼亚1$3.5K
日本2$2.2K
马来西亚1$850
英国1$429
韩国1$193

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国22$394.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡10$189.4K绝缘电线、绝缘电线
Telegaertner Karl Gaeertner Gmbh德国2$49.6K其他铜制品、1000伏以下插头插座
Appsilan Asia Pte. Ltd.新加坡4$34.5K带接头绝缘电线、绝缘电线
Kerong Industry (HK) Co., Ltd.中国9$34.3K其他金属锁、家具锁
Telepower Communication Co. Ltd.中国香港5$31.9K收银机、数据处理机
Telegartner Karl Gartner GmbH德国13$25.8K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Japan Telegartner Ltd.日本4$16.3K绝缘电线、其他电路开关装置
Chengdu Tommi Technology Co., Ltd.中国2$10.3K计时装置、其他自动数据处理系统
CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$5.7K其他办公设备、其他电视摄像机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYTECH CONSULTING SERVICES PTY LTD澳大利亚1$1.4K非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12光纤连接器SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$1.3K
2026-04-12光纤连接器SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$900
2026-04-12光纤连接器SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$900
2026-04-12其他电路开关装置SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$250
2026-04-12其他电路开关装置SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$250
2026-04-12其他电路开关装置SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$350
2026-04-12光纤连接器SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$1.3K
2026-04-12其他电路开关装置SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$350
2026-03-31绝缘电线SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$11.3K
2026-03-26带接头绝缘电线SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE中国$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06非办公金属家具MYTECH CONSULTING SERVICES PTY LTD澳大利亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

VF & T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →