VF & T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VF&T
98
进口笔数
1
出口笔数
$878.5K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-06
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309730192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WD7RH3 |
| 成立日期 | 2010-01-16 |
| 联系地址 | 324/5 Bến Vân Đồn, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VF&T |
| 企业英文名称 | VF&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324/5 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918102510 |
| 邮箱 | tuanpham@vft.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $758.9K |
| 德国 | 15 | $57.8K |
| 新加坡 | 6 | $38.3K |
| 中国香港 | 3 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $850 |
| 英国 | 1 | $429 |
| 韩国 | 1 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $394.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $189.4K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Telegaertner Karl Gaeertner Gmbh | 德国 | 2 | $49.6K | 其他铜制品、1000伏以下插头插座 |
| Appsilan Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Kerong Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.3K | 其他金属锁、家具锁 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $31.9K | 收银机、数据处理机 |
| Telegartner Karl Gartner GmbH | 德国 | 13 | $25.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Japan Telegartner Ltd. | 日本 | 4 | $16.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Chengdu Tommi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 计时装置、其他自动数据处理系统 |
| CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $5.7K | 其他办公设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYTECH CONSULTING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 光纤连接器 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 光纤连接器 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $900 |
| 2026-04-12 | 光纤连接器 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $900 |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $250 |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $250 |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $350 |
| 2026-04-12 | 光纤连接器 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $350 |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 非办公金属家具 | MYTECH CONSULTING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |