Aftertech Diesel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AFTERTECH DIESEL
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318199563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6CEPND |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | D5/7K, Tổ 8A, Khu phố 4, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AFTERTECH DIESEL |
| 企业英文名称 | AFTERTECH DIESEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5/7K, Tổ 8A, Khu phố 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84965646961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $18.2K |
| 中国 | 2 | $14.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDIESEL S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.2K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| Kingkar Eco Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 气体发生器、其他功能机器 |
| Dieselland OÜ | 爱沙尼亚 | 1 | $3.2K | 液体气体测量仪 |
| HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $822 | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 气体发生器 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 气体发生器 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | KDIESEL S.r.l. | 意大利 | $65 |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | KDIESEL S.r.l. | 意大利 | $282 |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | KDIESEL S.r.l. | 意大利 | $61 |
| 2025-08-20 | 非金属测试机 | KDIESEL S.r.l. | 意大利 | $3.2K |