Phuc Thanh Trading Investments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư PHúC THàNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$211.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108042728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA2BT2W |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Nhà số 4C Ngõ 116, Phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH TRADING INVESTMENTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4C Ngõ 116, Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 0979363783 |
| 邮箱 | Ceo.phucthanh89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $211.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carlos International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $196.1K | 瓷制卫生洁具、铜卫浴器具 |
| Zhongshan Feitao Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 塑料卫浴器具 |
| CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 女式合成纤维裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $448 |
| 2026-03-18 | 化纤女裙 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 女式合成纤维裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $171 |
| 2026-03-18 | 棉针织女衬衫 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-18 | 女式合成纤维裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $171 |
| 2026-03-18 | 女式棉裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-18 | 女式合成纤维裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-18 | 女式棉裤 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $399 |
| 2026-03-18 | 棉针织T恤及背心 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-18 | 棉针织T恤及背心 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $145 |