GINGER SHOTS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GINGER SHOTS
5
进口笔数
1
出口笔数
$20.2K
进口金额
$3.2K
出口金额
2025-09-06
最近进口
2023-05-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316162663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RKYEX1 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 236/12/17 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GINGER SHOTS |
| 企业英文名称 | GINGER SHOTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/12/17 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02835144245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 175.8973亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $15.8K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CINE TOYS & SERVICES CO LTD | 美国 | 1 | $12.7K | 带接头绝缘电线、电影摄影机零件 |
| Tom Ford Showroom Milano | 意大利 | 1 | $3.1K | 皮革箱包、塑纺容器 |
| JTL TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.2K | 通信设备、数据处理机 |
| H.WARTA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 仪器滤光片、零售清洁粉剂 |
| LIGHTING & SOUND DISTRIBUTION (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $824 | 其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOWROOM TOM FORD | 意大利 | 1 | $3.2K | 其他纤维纸板容器、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 非泡沫塑料片 | H.WARTA PTE LTD | 英国 | $231 |
| 2025-09-06 | 非泡沫塑料片 | H.WARTA PTE LTD | 英国 | $578 |
| 2025-09-06 | 非泡沫塑料片 | H.WARTA PTE LTD | 英国 | $231 |
| 2025-09-06 | 非泡沫塑料片 | H.WARTA PTE LTD | 英国 | $231 |
| 2023-04-26 | 皮革箱包容器 | TOM FORD SHOWROOM MILANO | 意大利 | $380 |
| 2023-04-26 | 皮革腰带 | TOM FORD SHOWROOM MILANO | 意大利 | $109 |
| 2023-04-26 | 皮革箱包容器 | TOM FORD SHOWROOM MILANO | 意大利 | $380 |
| 2023-04-26 | 皮革箱包容器 | TOM FORD SHOWROOM MILANO | 意大利 | $380 |
| 2023-04-26 | 塑纺容器 | Tom Ford Showroom Milano | 意大利 | $380 |
| 2023-04-26 | 纸板箱盒 | TOM FORD SHOWROOM MILANO | 意大利 | $380 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 皮革腰带 | SHOWROOM TOM FORD | 意大利 | $492 |
| 2023-05-13 | 其他纤维纸板容器 | SHOWROOM TOM FORD | 意大利 | $2.7K |