Zeta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZETA VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$390.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106039286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBWYM9Y |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | Nhà E4 Khu Ngoại Giao đoàn - số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZETA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZETA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà E4 Khu Ngoại Giao đoàn - số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842439339000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 430219 | 其他加工毛皮 |
| 430230 | 组装毛皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $370.7K |
| 哥伦比亚 | 2 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 28 | $317.9K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Curtidos TCL | 哥伦比亚 | 1 | $10.1K | 组装毛皮 |
| TCL Group SAS | 哥伦比亚 | 1 | $10.1K | 其他加工毛皮 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG (MST: 3600496473) | 越南 | 1 | $5.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.7K |