Thanh Dat Agricultural Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Chế Biến Nông Hải Sản Thành Đạt
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$447.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305485567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3QP3GD |
| 成立日期 | 2008-01-28 |
| 联系地址 | 10 Hồ Văn Long, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT AGRICULTURAL SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/16 Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng nông, thủy, hải sản, lương thực, thực phẩm, mộc gia dụng, hàng gốm, sứ, mây, tre, lá, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Chế biến, gia công hàng nông, thủy, hải sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) . Cho thuê contennơ . Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Kinh doanh vận tải đa phương thức. Mua bán hàng kim khí điện máy, phế liệu, mua bán ô tô, xe gắn máy và phụ tùng. |
| 电话 | 0978707070 |
| 邮箱 | thanhdatkhuongpham@gmail.com |
| 传真 | 087505068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $165.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $102.6K |
| 越南 | 7 | $101.2K |
| 利比亚 | 2 | $71.4K |
| 挪威 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jo Il Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $126.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| World Food Corporation Ltd. | 越南 | 4 | $82.6K | 其他鲜冷冻肉、其他冷冻鱼 |
| Giviena Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $73.4K | 高淀粉木薯、药用植物 |
| Zad Alnectal Co., Ltd. | 利比亚 | 2 | $71.4K | 其他冷冻水果坚果、去壳腰果 |
| World Food Corporation Ltd. | 韩国 | 2 | $38.3K | 制备面食、冷冻鲶鱼 |
| Nguyen Huong Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $29.2K | 鱼肉制品、聚乙烯袋 |
| Giviena Pty Ltd | 越南 | 1 | $15.1K | 其他冷冻鱼、加工蜗牛 |
| Sletten Norge AS | 挪威 | 1 | $7.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sletten Norge AS | 越南 | 1 | $3.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Nguyen Tat Viet | 越南 | 1 | $98 | 鲜辣椒/甜椒、鳄梨 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 高淀粉木薯 | NGUYEN HUONG PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-11-22 | 其他香料 | NGUYEN HUONG PTY LTD | 澳大利亚 | $680 |
| 2025-11-22 | 其他冷冻蔬菜 | NGUYEN HUONG PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-11-22 | 冷冻甜玉米 | NGUYEN HUONG PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-09-20 | 其他冷冻水果坚果 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-20 | 高淀粉薯蓣 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-09-20 | 药用植物 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-07-27 | 高淀粉木薯 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-07-27 | 其他冷冻蔬菜 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-07-27 | 芋头根茎 | WORLD FOOD CORP ORATION LTD | 韩国 | $6.3K |