Dat Viet Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他合金钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN THéP ĐạT VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317786953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FM1M4D |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 224 Đường Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN THÉP ĐẠT VIỆT |
| 企业英文名称 | DATVIET STEEL SHEET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 29, Đường tỉnh 825, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0903103308 |
| 邮箱 | tondatviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $4.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.36M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Hongkong Golden Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.17M | 涂层钢板、其他合金钢平板轧材 |
| Union Masters Trading Ltd. | 中国 | 3 | $559.3K | 其他合金钢平板轧材 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $433.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $378.8K | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Changshu Minto Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $295.1K | 涂层钢板、其他合金钢平板轧材 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $247.0K | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| Changshu Minshine International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203.9K | 镀锌合金钢板、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-12-16 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-16 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-16 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $163.5K |
| 2025-12-16 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-09-30 | 其他合金钢平板轧材 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $156.3K |
| 2025-08-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $30.9K |
| 2025-08-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $32.1K |
| 2025-08-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $53.9K |
| 2025-08-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $48.3K |