Quang Trung Industry Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHIệP QUANG TRUNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700118201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB43XDG |
| 成立日期 | 1992-10-10 |
| 联系地址 | Số 494, Phố Đoàn Kết, Đường Nguyễn Huệ, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 494, Phố Đoàn Kết, Đường Nguyễn Huệ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đỉ điều kiện kinh doanh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 电话 | 02293871682 |
| 邮箱 | xnquangtrung@gmail.com |
| 传真 | 02293871694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.606万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $11.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongpu (Handan) Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.89M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.05M | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Quanyuan Fastener (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $328.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Nanjing Quanyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Fenghua Hongma Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件 |
| Wuxi Yierjiale New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他诊断试剂、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 钢铁螺钉螺栓 | NANJING QUANYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-01-16 | 阀门龙头 | YUANDA VALVE GROUP CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 阀门龙头 | YUANDA VALVE GROUP CO., LTD. | 中国 | $35.5K |
| 2024-12-12 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-12-12 | 不锈钢管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $434 |
| 2024-12-12 | 非不锈钢管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2024-12-12 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-12 | 不锈钢管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 不锈钢管配件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-12 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $108 |