VIET NAM PROJECT DEVELOPMENT & INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUảN Lý Và PHáT TRIểN Dự áN VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$171.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107660880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7BEP71 |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PROJECT DEVELOPMENT AND INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02439300888 |
| 邮箱 | vietnampdi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $171.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayang Parking Co., Ltd. | 中国 | 1 | $171.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | DAYANG PARKING CO,LTD | 中国 | $59.8K |