Hong Huong Steel Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THéP HồNG HườNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$420.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107944297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT95SB3U |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP HỒNG HƯỜNG |
| 企业英文名称 | HONG HUONG OF STEEL MANUFACTORY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84979150288 |
| 邮箱 | thephonghuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391732 | 塑料管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $420.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 16 | $238.2K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.5K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.2K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| ZS RG Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $555 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $264 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $153 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $132 |
| 2023-12-06 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.3K |