An Tam Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH AN TâM
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317822827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG7QWV6 |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH AN TÂM |
| 企业英文名称 | AN TAM ELECTRIC REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84907152178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.07M |
| 印度 | 27 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $532.7K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd. | 中国 | 7 | $370.7K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $46.1K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.0K | 其他塑料制品、PVC单丝棒材 |
| Suzhou Ele Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.2K | 自动断路器、带接头绝缘电线 |
| Ningbo Zhenhai Win Win Electronic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 洗衣机零件、钢铁制非电器零件 |
| Guangdong ICCold Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.0K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 4 | $8.2K | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷藏冷冻组合机 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 冷藏冷冻组合机 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 冷藏冷冻组合机 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 冷藏冷冻组合机 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |