An Tam Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH AN TâM

90
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317822827
企查查编码QVNAG7QWV6
成立日期2023-05-09
联系地址Số 6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH AN TÂM
企业英文名称AN TAM ELECTRIC REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84907152178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841430制冷压缩机
841899制冷设备零件
940549非LED电灯装置
481910瓦楞纸箱
401693非泡沫橡胶密封件
903210自动控制仪器
841891制冷设备零件
392690其他塑料制品
853649高压继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.07M
印度27$46.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd.中国36$532.7K800升以下冰柜、冷藏家具
ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd.中国7$370.7K冷藏家具、制冷设备零件
WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LIMITED印度27$46.1K冷藏家具、制冷设备零件
Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国4$36.0K其他塑料制品、PVC单丝棒材
Suzhou Ele Mfg. Co., Ltd.中国3$28.2K自动断路器、带接头绝缘电线
Ningbo Zhenhai Win Win Electronic Appliances Co., Ltd.中国2$22.3K洗衣机零件、钢铁制非电器零件
Guangdong ICCold Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$20.4K冷藏家具、制冷设备零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国2$18.9K其他塑料制品、玩具模型
Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd.加拿大1$14.0K冷藏家具、800升以下冰柜
Jinan ReteKool Inc.中国4$8.2K制冷设备零件、硫化橡胶管

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷藏冷冻组合机JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-24冷藏冷冻组合机JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2026-04-24冷藏冷冻组合机JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-24冷藏冷冻组合机JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-23瓦楞纸箱JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

An Tam Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →