Surimi Tech Ltd Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SURIMI TECH LIMITED VIệT NAM
35
进口笔数
58
出口笔数
$3.07M
进口金额
$6.58M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-02
最近出口
19
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315385603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CF01CT |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Đường số 1 - Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SURIMI TECH LIMITED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SURIMI TECH LIMITED VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1 - Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | pascal@surimi.hk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $2.29M |
| 中国 | 22 | $562.2K |
| 泰国 | 4 | $168.0K |
| 法国 | 1 | $34.6K |
| 印度 | 1 | $12.3K |
| 乌克兰 | 1 | $4.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 14 | $3.27M |
| 印度 | 20 | $1.11M |
| 拉脱维亚 | 5 | $483.2K |
| 中国 | 3 | $444.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $410.5K |
| 泰国 | 7 | $368.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $283.6K |
| 中国香港 | 3 | $142.2K |
| 冰岛 | 4 | $65.5K |
| 越南 | 1 | $511 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flottweg SE | 德国 | 3 | $1.35M | 离心机零件、其他塑料制品 |
| Flottweg SE | 加拿大 | 1 | $939.8K | 其他离心机 |
| Surimi Tech Ltd. | 中国 | 1 | $400.0K | 其他离心机 |
| Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $168.0K | 冷冻鱼肉、沙丁鱼制品 |
| Surimi Tech Ltd | 印度 | 1 | $90.0K | 其他离心机 |
| Huai'an Aquila Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| China Plate Heat Exchange Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pipeline Logistic LLC | 俄罗斯 | 3 | $2.33M | 食品加工机械、不可锻铸铁件 |
| Surimi Tech Ltd | 印度 | 10 | $891.1K | 食品加工机械、其他离心泵 |
| Surimi Tech Ltd. | 中国 | 3 | $444.0K | 食品加工机械、其他离心机 |
| Surimi Tech Ltd | 拉脱维亚 | 2 | $424.8K | 食品加工机械、非办公金属家具 |
| Collective Farm Fishery by V. I. Lenin | 俄罗斯 | 3 | $250.1K | 食品加工机械、塑料管 |
| Im. V.I. Lenina | 俄罗斯 | 5 | $227.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| SURIMI TECH LTD | 中国香港 | 3 | $142.2K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Arctic Ocean Seafood | 冰岛 | 4 | $65.5K | 食品加工机械、其他工业用纺织品 |
| Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $19.4K | 冷冻鱼肉、食品机械零件 |
| Yashaswi Fish Meal & Oil Co. | 印度 | 4 | $4.3K | 食品机械零件、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 静止变流器 | FLOTTWEG SE | 德国 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 其他离心机 | FLOTTWEG SE | 德国 | $525.2K |
| 2025-10-06 | 其他离心机 | Flottweg SE | 德国 | $580.0K |
| 2025-10-06 | 其他离心机 | Flottweg SE | 德国 | $359.8K |
| 2025-09-03 | 其他电气开关 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-09-03 | 阀门零件 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-09-03 | 阀门零件 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-07-23 | 阀门零件 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-07-23 | 阀门零件 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-07-22 | 液体流量计 | HUAIAN AQUILA MACHINERY CO LTD | 中国 | $630 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他工业用纺织品 | ARCTIC OCEAN SEAFOOD | 冰岛 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | HYDRA FOODS | 巴基斯坦 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 厨房刀具 | HYDRA FOODS | 巴基斯坦 | $700 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $44 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $154 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $347 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $46 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $172 |
| 2026-02-04 | 食品机械零件 | YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | $12 |
| 2025-12-23 | 食品机械零件 | Yashaswi Fish Meal & Oil Co. | 印度 | $1.3K |