Surimi Tech Ltd Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 食品加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SURIMI TECH LIMITED VIệT NAM

35
进口笔数
58
出口笔数
$3.07M
进口金额
$6.58M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-02
最近出口
19
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-10进口 $160 · 1 笔出口 $482.4K · 3 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $165.5K · 2 笔2024-07进口 $153.0K · 2 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-01进口 $819.4K · 1 笔出口 $211.4K · 1 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $1.51M · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500.7K · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $134.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $166.4K · 3 笔2025-10进口 $939.8K · 1 笔出口 $1.26M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $525.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-10进口 $160 · 1 笔出口 $482.4K · 3 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $165.5K · 2 笔2024-07进口 $153.0K · 2 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-01进口 $819.4K · 1 笔出口 $211.4K · 1 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $1.51M · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500.7K · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $134.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $166.4K · 3 笔2025-10进口 $939.8K · 1 笔出口 $1.26M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $525.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315385603
企查查编码QVN9CF01CT
成立日期2018-11-13
联系地址Đường số 1 - Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SURIMI TECH LIMITED VIỆT NAM
企业英文名称SURIMI TECH LIMITED VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1 - Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
邮箱pascal@surimi.hk
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842119其他离心机
902610液体流量计
843890食品机械零件
902620压力测量仪
841370其他离心泵
841950工业热交换器
902519非液体温度计
7018201毫米玻璃微球
848190阀门零件
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械
843890食品机械零件
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
850440静止变流器
391732塑料管
391910自粘塑料卷
722012热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$2.29M
中国22$562.2K
泰国4$168.0K
法国1$34.6K
印度1$12.3K
乌克兰1$4.1K
新加坡1$2.4K
荷兰1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯14$3.27M
印度20$1.11M
拉脱维亚5$483.2K
中国3$444.0K
印度尼西亚2$410.5K
泰国7$368.4K
巴基斯坦3$283.6K
中国香港3$142.2K
冰岛4$65.5K
越南1$511

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flottweg SE德国3$1.35M离心机零件、其他塑料制品
Flottweg SE加拿大1$939.8K其他离心机
Surimi Tech Ltd.中国1$400.0K其他离心机
Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd.泰国4$168.0K冷冻鱼肉、沙丁鱼制品
Surimi Tech Ltd印度1$90.0K其他离心机
Huai'an Aquila Machinery Co., Ltd.中国7$24.7K液体流量计、压力测量仪
China Plate Heat Exchange Co., Ltd.中国2$18.8K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国3$15.3K功能机器零件、农用机械零件
Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd.中国2$2.1K铬矿砂、氧化铝
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国2$1.7K塑料管件、阀门龙头

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pipeline Logistic LLC俄罗斯3$2.33M食品加工机械、不可锻铸铁件
Surimi Tech Ltd印度10$891.1K食品加工机械、其他离心泵
Surimi Tech Ltd.中国3$444.0K食品加工机械、其他离心机
Surimi Tech Ltd拉脱维亚2$424.8K食品加工机械、非办公金属家具
Collective Farm Fishery by V. I. Lenin俄罗斯3$250.1K食品加工机械、塑料管
Im. V.I. Lenina俄罗斯5$227.8K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
SURIMI TECH LTD中国香港3$142.2K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Arctic Ocean Seafood冰岛4$65.5K食品加工机械、其他工业用纺织品
Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd.泰国5$19.4K冷冻鱼肉、食品机械零件
Yashaswi Fish Meal & Oil Co.印度4$4.3K食品机械零件、食品加工机械

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04静止变流器FLOTTWEG SE德国$1.8K
2025-12-16其他离心机FLOTTWEG SE德国$525.2K
2025-10-06其他离心机Flottweg SE德国$580.0K
2025-10-06其他离心机Flottweg SE德国$359.8K
2025-09-03其他电气开关XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$594
2025-09-03阀门零件XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$466
2025-09-03阀门零件XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$575
2025-07-23阀门零件XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$67
2025-07-23阀门零件XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$38
2025-07-22液体流量计HUAIAN AQUILA MACHINERY CO LTD中国$630

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他工业用纺织品ARCTIC OCEAN SEAFOOD冰岛$3.0K
2026-02-06其他硫化橡胶制品HYDRA FOODS巴基斯坦$3.5K
2026-02-06厨房刀具HYDRA FOODS巴基斯坦$700
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$44
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$154
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$347
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$46
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$172
2026-02-04食品机械零件YASHASWI FISH MEAL & OIL CO LTD印度$12
2025-12-23食品机械零件Yashaswi Fish Meal & Oil Co.印度$1.3K

相关企业 · 同类产品

Surimi Tech Ltd Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →