Hai Linh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hải Linh

44
进口笔数
94
出口笔数
$94.37M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 12 笔2025-12进口 $3.86M · 1 笔出口 $127.2K · 5 笔2026-01进口 $237.2K · 1 笔出口 $295.7K · 12 笔2026-02进口 $543 · 1 笔出口 $197.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 12 笔2025-12进口 $3.86M · 1 笔出口 $127.2K · 5 笔2026-01进口 $237.2K · 1 笔出口 $295.7K · 12 笔2026-02进口 $543 · 1 笔出口 $197.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号2600261303
企查查编码QVNY4RUG3B
成立日期2002-07-18
联系地址Khu 2, Xã Sông Lô, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI LINH
企业英文名称Hải Linh Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02103857463
传真02103954061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.95万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
848130止回阀
848410金属复合垫圈
730792螺纹钢制管件
730793非不锈钢对焊管件

出口

HS 编码产品
271111液化石油气
870380电动车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$39.61M
韩国11$26.22M
马来西亚3$14.99M
新加坡1$10.77M
中国13$1.77M
西班牙1$493.8K
意大利2$249.5K
日本7$132.8K
印度3$128.6K
美国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.18M
柬埔寨5$127.8K
美国1$95.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG & P Middle East DMCC阿联酋2$39.61M液化石油气
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡6$26.15M非轻质石油、轻质石油油品
Prime International Services Co., Ltd.马来西亚1$11.09M非轻质石油
B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$10.77M非轻质石油、原油
Ocean Energy Pte. Ltd.新加坡1$3.86M非轻质石油、其他印刷品
HK Rongwei Technology Co., Ltd.美国10$1.77M螺纹钢制管件、阀门龙头
Innodaya Process Systems Pte. Ltd.新加坡5$378.1K阀门龙头、止回阀
VLK Marine Corporation日本6$130.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Total Service Co., Ltd.韩国5$73.6K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
COSCO (Lianyungang) Liquid Loading & Unloading Equipment Co., Ltd.中国2$4.7K钢铁螺钉螺栓、阀门龙头

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.柬埔寨47$1.38M液化石油气
Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.越南46$1.18M液化石油气
Trans Meds LLC美国1$95.2K电动车

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03电力控制板HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$128
2026-02-03其他塑料制品HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$153
2026-02-03其他塑料制品HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$44
2026-02-03其他塑料制品HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$87
2026-02-03阀门龙头HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$28
2026-02-03其他电路开关装置HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$4
2026-02-03电力控制板HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$43
2026-02-03绝缘电线HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$14
2026-02-03电力控制板HAOTELISI ENERGY EQUIPMENT CO., LTD中国$43
2026-01-27热轧钢板HK Rongwei Technology Co., Ltd.中国$3.6K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$40.3K
2026-04-25液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$27.2K
2026-04-23液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$41.3K
2026-04-21液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$39.5K
2026-04-18液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$41.0K
2026-04-11液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$40.9K
2026-04-09液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$41.1K
2026-04-07液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$40.6K
2026-04-04液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$40.2K
2026-04-04液化石油气Cambodian Natural Gas Corp. Ltd.$55.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Linh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →