Hai Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Linh
47
进口笔数
124
出口笔数
$97.52M
进口金额
$3.73M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600261303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4RUG3B |
| 成立日期 | 2002-07-18 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Sông Lô, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LINH |
| 企业英文名称 | Hải Linh Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hạ Giáp, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02103857463 |
| 传真 | 02103954061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.95万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271111 | 液化石油气 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 870380 | 电动车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $39.61M |
| 韩国 | 11 | $26.22M |
| 马来西亚 | 3 | $14.99M |
| 新加坡 | 1 | $10.77M |
| 中国 | 14 | $3.22M |
| 泰国 | 1 | $1.68M |
| 西班牙 | 1 | $493.8K |
| 意大利 | 2 | $249.5K |
| 日本 | 8 | $147.6K |
| 印度 | 3 | $128.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.18M |
| 柬埔寨 | 5 | $127.8K |
| 美国 | 1 | $95.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG & P Middle East DMCC | 阿联酋 | 2 | $39.61M | 液化石油气、10公斤以下便携电脑 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $29.29M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Prime International Services Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $11.09M | 非轻质石油 |
| B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.77M | 非轻质石油、液化丁烷 |
| Ocean Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.86M | 非轻质石油、其他印刷品 |
| HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 美国 | 10 | $1.77M | 螺纹钢制管件、金属模具(非注塑) |
| Innodaya Process Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $378.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 7 | $145.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Total Service Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $73.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| COSCO (Lianyungang) Liquid Loading & Unloading Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 76 | $2.45M | 液化石油气 |
| Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | 越南 | 46 | $1.18M | 液化石油气 |
| TRANS MEDS, LLC | 美国 | 1 | $95.2K | 电动车 |
| ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD. | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 运输集装箱、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 高浓度乙醇 | Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $1.68M |
| 2026-07-01 | 高浓度乙醇 | Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.45M |
| 2026-06-18 | 止回阀 | VLK Marine Corporation | 日本 | $122 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | VLK Marine Corporation | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 其他电话机 | VLK Marine Corporation | 日本 | $494 |
| 2026-06-18 | 其他自动控制仪 | VLK Marine Corporation | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 液压气压阀门 | VLK Marine Corporation | 日本 | $773 |
| 2026-06-18 | 电测仪表 | VLK Marine Corporation | 日本 | $116 |
| 2026-06-18 | 其他电话机 | VLK Marine Corporation | 日本 | $645 |
| 2026-06-18 | 止回阀 | VLK Marine Corporation | 日本 | $400 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $37.0K |
| 2026-07-30 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $35.4K |
| 2026-07-28 | 运输集装箱 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD. | — | $2.5K |
| 2026-07-28 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $52.9K |
| 2026-07-28 | 运输集装箱 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD. | — | $2.5K |
| 2026-07-24 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $18.8K |
| 2026-07-23 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $40.4K |
| 2026-07-23 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $38.3K |
| 2026-07-21 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $40.2K |
| 2026-07-18 | 液化石油气 | Cambodian Natural Gas Corp. Ltd. | — | $35.3K |