Applied Energy Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Giải Pháp Năng Lượng
10
进口笔数
1
出口笔数
$157.5K
进口金额
$197.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM88NTB |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | C3 KDC Villa Park, 17 Đường số 2, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | APPLIED ENERGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3 KDC Villa Park, 17 Đường số 2, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974105879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $157.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $197.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Gaojie Energy Saving Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 工业热交换器、乳品机械零件 |
| KDP GJ Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.8K | 工业热交换器 |
| Beijing Meckey Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 食品加工机械、温控处理零件 |
| Liyang Sifang Stainless Steel Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Liyang Sifang Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| KDP Machinery Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| PHE Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| PHE Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 非泡沫橡胶密封件、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herring Plus & Service Co., Ltd. | 印度 | 1 | $197.4K | 油脂提取机械、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 工业热交换器 | PHE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PHE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PHE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $801 |
| 2025-10-14 | 止回阀 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 工业蒸馏设备 | HERRING PLUS & SERVICE CO LTD | 泰国 | $197.4K |