Phuong Anh Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ PHươNG ANH
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$412.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2S85UY |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 31/1, Thôn Bạch Mai, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH TECHNOLOGY TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84986457769 |
| 邮箱 | phuonganhtechnology18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $411.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $107.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 27 | $76.5K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.3K | 光缆、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.4K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.4K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非医用橡胶手套 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-25 | 金刚石砂轮 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 塑料包装箱 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-24 | 清洁用布 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $226 |